|
9.990.000 VNĐ
8.890.000 VNĐ CÓ VAT
|
|
| Mã NT | Mua | CK | Bán |
|---|
| 0 | 0 | 0 |
| Số người đang online | 1 |
| Số truy cập hôm nay | 1801 |
| Số truy cập tuần này | 1099728 |
| Số truy cập tháng này | 332711 |
| Tổng số lượt truy cập | 16787192 |





Kết hợp Hóa học lâm sàng và đông máu Analyzer Touch Screen BAS-150 TS PLUS là một màn hình cảm ứng Bộ vi xử lý sinh hóa và đông máu Analyzer, đo lường các chỉ số sinh học, hơn 50 yếu tố cộng đông máu kiểm tra TT, PT, APTT.
Các BAS-150 TS Plus là mở để được sử dụng với tất cả các thương hiệu của chất phản ứng hóa sinh.
ANALYZER SINH HÓA NÀY CÓ THỂ thử nghiệm mẫu theo hai cách,
BY HÚT BƠM VÀ BẰNG Cuvette LẦN
Labomed, Inc được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001-2013, có CE sự phù hợp và được FDA cấp phép.
|
Phụ kiện
|
Clinical Chemistry & đông máu Analyzer
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
BAS-150 TS PLUS sẽ đo lường các yếu tố sau vào xét nghiệm máu:
| T. Bili | Total Bilirubin | LGA | Apo B-IB | Apolipoprotein-B | |
| D. Bili | Bilirubin trực tiếp | CHO | Trung Quốc Hamster buồng trứng | Apo B | Apolipoprotein-B |
| TP | Tổng số Protein | TG | Thyroglobulin | CK-MB | Creatine Kinase-MB |
| ALB | Albumin | CK | Creatinine kinase | ASO | Kháng thể Streptolysin O |
| Axit Lactic | Axit Lactic | LDH | Lactat Dihydrogenase | CO2 | Carbon Dioxide |
| LP (a) | Lipoprotein A | UA | Xét nghiệm nước tiểu | LOL-C | |
| CHE | Cholinesterase | GLU | Glucose | HS-CRP | High Sensitivity C-Reactive Protein |
| Fe | Ủi | TBA | Tổng số Bile axit | C4 | Bổ sung phần 4 |
| LGM | Zn | Kẽm | CHE | Acetylcholinesterase | |
| R-GT / GGT |
Reflocheck Glucose / Gamma glutamyl transferase |
Ca | Canxi | Mg | Magnesium |
| ALP / AKP | Alkaline Phosphatase | CL | Chlorine | AFU | Alpha-L-Fucosidase |
| UREA | Urea | P | Phosphorus | FMN | Flavin Mono Nucleotide |
| CREA | Creatinine | C | Carbon | HDL-C | High Density Lipoprotein-C |
| ALT / GPT |
Alanine aminotransferase / Glutamate Pyruvate transaminase |
A-HBDH | alpha-hydroxy butyrate dehydrogenase | PA | |
| AST / GOT |
Aspartate aminotransferase / Serum glutamic oxaloacetic transaminase- |
AMY | Amylase | LGC | |
| LA | ADA | Deaminase Adenosine | và độc tính của thuốc | ||
| Cu | Đồng | C3 | Thành phần bổ sung 3 |
Kiểm tra cho Chẩn đoán sau
|
|
||||||||||
| Gan | ALT | ALP | GGT | TP | Áo thầy tu | TBIL | DBIL | |||
| Tim | LDH | CK | CK-MB | AST | a-HBDH | |||||
| Lipid | CHO | TG | HDL_C | LDL_C | ||||||
| Lipoprotein | Apo A1 | Apo B | Lp (a) | |||||||
| Thận | BUN | CRE | UA | CK | ||||||
| Ion | Na | Mg | Ca | K | P | Cl | ||||
| Khác | CO2-CP | AMS | LIP | GLU | IgA | IgG | IgM | C3 | C4 |
CRP |
|
|